佛面蛇心 phật diện xà tâm Hán Việt: phật diện xà tâm Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 面 (diện) + 蛇 (xà) + 心 (tâm)Hán Việtphật diện xà tâmCấu tạo佛 + 面 + 蛇 + 心 · phật + diện + xà + tâm nghĩa thành phần: phật + diện + xà + tâm Nghĩa EngCihui 佛面蛇心 ómiànshéxīn id. with a Buddha's face and a snake's heart