佛頂印 phật đính ấn Hán Việt: phật đính ấn Tổng quan (印相)畫佛頂髻之狀也。義釋十一曰:「佛頂印如佛頂髻形,令頂高隆。」更有手印。☸ Cấu tạo: 佛 (phật) + 顶 (đính) + 印 (ấn)Hán Việtphật đính ấnCấu tạo佛 + 顶 + 印 · phật + đính + ấn nghĩa thành phần: phật + đính + ấn Nghĩa ViệtCihui (印相)畫佛頂髻之狀也。義釋十一曰:「佛頂印如佛頂髻形,令頂高隆。」更有手印。☸ Từ liên quan Gần nghĩa佛頂咒 · 佛頂壇 · 佛頂尊 · 佛頂業 · 佛頂面 · 佛頂尊勝心 · 佛頂珠 · 佛頂菊