佛頭加穢 fó tóu jiā huì · phật đầu gia uế Hán Việt: phật đầu gia uế · Pinyin: fó tóu jiā huì Tổng quan Cấu tạo: 佛 (phật) + 頭 (đầu) + 加 (gia) + 穢 (uế)Pinyinfó tóu jiā huìHán Việtphật đầu gia uếCấu tạo佛 + 頭 + 加 + 穢 · phật + đầu + gia + uế nghĩa thành phần: phật + đầu + gia + uế