佛駄笈多 Tổng quan phật đà cấp đa (人名)Buddhagupta,三藏法師名。譯曰覺密。見續高僧傳二。☸ Cấu tạo: 佛 (phật) + 駄 + 笈 (cấp) + 多 (đa)Cấu tạo佛 + 駄 + 笈 + 多 Nghĩa ViệtCihui phật đà cấp đa (人名)Buddhagupta,三藏法師名。譯曰覺密。見續高僧傳二。☸