作…的枕頭

Tổng quan

gối, (kỹ thuật) ổ lót trục, tấm lót, đệm, gối, nằm vắt tay lên trán mà suy nghĩ, kê (cái gì) lên bằng gối; gối (đầu...) lên (cái gì), gối lên

Cấu tạo: (tác) + + (đích) + (chẩm) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gối, (kỹ thuật) ổ lót trục, tấm lót, đệm, gối, nằm vắt tay lên trán mà suy nghĩ, kê (cái gì) lên bằng gối; gối (đầu...) lên (cái gì), gối lên