作不了主 tác bất liễu chủ Hán Việt: tác bất liễu chủ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 不 (bất) + 了 (liễu) + 主 (chủ)Hán Việttác bất liễu chủCấu tạo作 + 不 + 了 + 主 · tác + bất + liễu + chủ nghĩa thành phần: tác + bất + liễu + chủ Nghĩa EngCihui 作不了主 uòbuliǎo zhǔ r.v. cannot decide oneself