作不如程 zuò bù rú chéng · tác bất như trình Hán Việt: tác bất như trình · Pinyin: zuò bù rú chéng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 不 (bất) + 如 (như) + 程 (trình)Pinyinzuò bù rú chéngHán Việttác bất như trìnhCấu tạo作 + 不 + 如 + 程 · tác + bất + như + trình nghĩa thành phần: tác + bất + như + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 程:规矩、格式,也作期限。做的不合规格或不能如期完成