作业分额 tác nghiệp phân ngạch Hán Việt: tác nghiệp phân ngạch Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 分 (phân) + 額 (ngạch)Hán Việttác nghiệp phân ngạchTừ loạidanhCấu tạo作 + 業 + 分 + 額 · tác + nghiệp + phân + ngạch nghĩa thành phần: tác + nghiệp + phân + ngạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hạn ngạch công việcMainlandKaggle Zh-Vi driftsEngCihui drifts Từ liên quan Gần nghĩa作业环境 · 作业系统 · 作业员 · 作业本 · 作業本 · 作业卡片 · 作业报告 · 作业文件