作业本

zuò yè běntác nghiệp bổn

Hán Việt: tác nghiệp bổn · Pinyin: zuò yè běn

Tổng quan

BỔN, BẢN sách bài tập

Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sách bài tập

Đức

  • Handedict Hausaufgabenheft (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作业员 · 作業本 · 作业 · 作业环境 · 作业系统 · 作业卡 · 作业号 · 作业表