作业卡片

zuò yè kǎ piàntác nghiệp tạp phiến

Hán Việt: tác nghiệp tạp phiến · Pinyin: zuò yè kǎ piàn

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 卡 (tạp) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phiếu công việc

Đức

  • Handedict Jobcard, Arbeitszettel

Từ liên quan

Gần nghĩa

作业环境 · 作业系统 · 卡片索引 · 作业员 · 作业本 · 作業本 · 卡片机 · 作业分额