作业文件 zuò yè wén jiàn·tác nghiệp văn kiện Hán Việt: tác nghiệp văn kiện · Pinyin: zuò yè wén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 文 (văn) + 件 (kiện)Pinyinzuò yè wén jiànHán Việttác nghiệp văn kiệnTừ loạidanhCấu tạo作 + 業 + 文 + 件 · tác + nghiệp + văn + kiện nghĩa thành phần: tác + nghiệp + văn + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tệp lệnhĐứcHandedict Auftragsdatei (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa作业环境 · 作业系统 · 文件大小 · 文件格式 · 文件类型 · 文件系统 · 文件结束 · 文件说明