作業報告 tác nghiệp báo cáo Hán Việt: tác nghiệp báo cáo Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 報 (báo) + 告 (cáo)Hán Việttác nghiệp báo cáoCấu tạo作 + 業 + 報 + 告 · tác + nghiệp + báo + cáo nghĩa thành phần: tác + nghiệp + báo + cáo Nghĩa EngCihui workpaper