作爲交換 tác vi giao hoán Hán Việt: tác vi giao hoán Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 爲 (vi) + 交 (giao) + 換 (hoán)Hán Việttác vi giao hoánCấu tạo作 + 爲 + 交 + 換 · tác + vi + giao + hoán nghĩa thành phần: tác + vi + giao + hoán Nghĩa EngCihui in return