作爲例外 tác vi lệ ngoại Hán Việt: tác vi lệ ngoại Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 爲 (vi) + 例 (lệ) + 外 (ngoại)Hán Việttác vi lệ ngoạiCấu tạo作 + 爲 + 例 + 外 · tác + vi + lệ + ngoại nghĩa thành phần: tác + vi + lệ + ngoại Nghĩa EngCihui by way of exception