作爲回報 tác vi hồi báo Hán Việt: tác vi hồi báo Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 爲 (vi) + 回 (hồi) + 報 (báo)Hán Việttác vi hồi báoCấu tạo作 + 爲 + 回 + 報 · tác + vi + hồi + báo nghĩa thành phần: tác + vi + hồi + báo Nghĩa EngCihui in return