作為手段 zuò wéi shǒu duàn · tác vi thủ đoạn Hán Việt: tác vi thủ đoạn · Pinyin: zuò wéi shǒu duàn Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 為 (vi) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)Pinyinzuò wéi shǒu duànHán Việttác vi thủ đoạnCấu tạo作 + 為 + 手 + 段 · tác + vi + thủ + đoạn nghĩa thành phần: tác + vi + thủ + đoạn