作爲抵押 tác vi để áp Hán Việt: tác vi để áp Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 爲 (vi) + 抵 (để) + 押 (áp)Hán Việttác vi để ápCấu tạo作 + 爲 + 抵 + 押 · tác + vi + để + áp nghĩa thành phần: tác + vi + để + áp Nghĩa EngCihui as security