作爲盈餘 tác vi doanh dư Hán Việt: tác vi doanh dư Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 爲 (vi) + 盈 (doanh) + 餘 (dư)Hán Việttác vi doanh dưCấu tạo作 + 爲 + 盈 + 餘 · tác + vi + doanh + dư nghĩa thành phần: tác + vi + doanh + dư Nghĩa EngCihui the good