作爲警告 tác vi cảnh cáo Hán Việt: tác vi cảnh cáo Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 爲 (vi) + 警 (cảnh) + 告 (cáo)Hán Việttác vi cảnh cáoCấu tạo作 + 爲 + 警 + 告 · tác + vi + cảnh + cáo nghĩa thành phần: tác + vi + cảnh + cáo Nghĩa EngCihui by way of caution