作爲試用 tác vi thí dụng Hán Việt: tác vi thí dụng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 爲 (vi) + 試 (thí) + 用 (dụng)Hán Việttác vi thí dụngCấu tạo作 + 爲 + 試 + 用 · tác + vi + thí + dụng nghĩa thành phần: tác + vi + thí + dụng Nghĩa EngCihui on probation