作亂犯上 zuò luàn fàn shàng · tác loạn phạm thượng Hán Việt: tác loạn phạm thượng · Pinyin: zuò luàn fàn shàng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 亂 (loạn) + 犯 (phạm) + 上 (thượng)Pinyinzuò luàn fàn shàngHán Việttác loạn phạm thượngCấu tạo作 + 亂 + 犯 + 上 · tác + loạn + phạm + thượng nghĩa thành phần: tác + loạn + phạm + thượng