作事不時

zuò shì bù shí tác sự bất thì

Hán Việt: tác sự bất thì · Pinyin: zuò shì bù shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (sự) + (bất) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不时:不合时宜。做事违背农时。泛指不合时宜