作事不時 zuò shì bù shí · tác sự bất thì Hán Việt: tác sự bất thì · Pinyin: zuò shì bù shí Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 事 (sự) + 不 (bất) + 時 (thì)Pinyinzuò shì bù shíHán Việttác sự bất thìCấu tạo作 + 事 + 不 + 時 · tác + sự + bất + thì nghĩa thành phần: tác + sự + bất + thì