作出修正 tác xuất tu chánh Hán Việt: tác xuất tu chánh Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 出 (xuất) + 修 (tu) + 正 (chánh)Hán Việttác xuất tu chánhCấu tạo作 + 出 + 修 + 正 · tác + xuất + tu + chánh nghĩa thành phần: tác + xuất + tu + chánh Nghĩa EngCihui make amendment