作出判決

tác xuất phán quyết

Hán Việt: tác xuất phán quyết

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (xuất) + (phán) + (quyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 作出判決 uòchū pànjué v.o. enter a judgment