作出努力 tác xuất nỗ lực Hán Việt: tác xuất nỗ lực Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 出 (xuất) + 努 (nỗ) + 力 (lực)Hán Việttác xuất nỗ lựcCấu tạo作 + 出 + 努 + 力 · tác + xuất + nỗ + lực nghĩa thành phần: tác + xuất + nỗ + lực Nghĩa EngCihui grease the wheels