作出發現 tác xuất phát hiện Hán Việt: tác xuất phát hiện Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 出 (xuất) + 發 (phát) + 現 (hiện)Hán Việttác xuất phát hiệnCấu tạo作 + 出 + 發 + 現 · tác + xuất + phát + hiện nghĩa thành phần: tác + xuất + phát + hiện Nghĩa EngCihui make discovery