作出突出貢獻

zuò chū tū chū gòng xiàn tác xuất đột xuất cống hiến

Hán Việt: tác xuất đột xuất cống hiến · Pinyin: zuò chū tū chū gòng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (xuất) + (đột) + (xuất) + (cống) + (hiến)