作出裁決 zuò chū cái jué · tác xuất tài quyết Hán Việt: tác xuất tài quyết · Pinyin: zuò chū cái jué Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 出 (xuất) + 裁 (tài) + 決 (quyết)Pinyinzuò chū cái juéHán Việttác xuất tài quyếtCấu tạo作 + 出 + 裁 + 決 · tác + xuất + tài + quyết nghĩa thành phần: tác + xuất + tài + quyết Nghĩa EngCihui 作出裁決 uòchū cáijué v.o. give a ruling