作動機械 zuò dòng jī xiè · tác động ki giới Hán Việt: tác động ki giới · Pinyin: zuò dòng jī xiè Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 動 (động) + 機 (ki) + 械 (giới)Pinyinzuò dòng jī xièHán Việttác động ki giớiCấu tạo作 + 動 + 機 + 械 · tác + động + ki + giới nghĩa thành phần: tác + động + ki + giới