作古正經 zuò gǔ zhèng jīng · tác cổ chánh kinh Hán Việt: tác cổ chánh kinh · Pinyin: zuò gǔ zhèng jīng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 古 (cổ) + 正 (chánh) + 經 (kinh)Pinyinzuò gǔ zhèng jīngHán Việttác cổ chánh kinhCấu tạo作 + 古 + 正 + 經 · tác + cổ + chánh + kinh nghĩa thành phần: tác + cổ + chánh + kinh