作善降祥

zuò shàn jiàng xiáng tác thiện hàng tường

Hán Việt: tác thiện hàng tường · Pinyin: zuò shàn jiàng xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (thiện) + (hàng) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指平日行善,可获吉祥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓行善可获天佑。语出《书.伊训》"作善降之百祥。"