作圖公法 zuò tú gōng fǎ · tác đồ công pháp Hán Việt: tác đồ công pháp · Pinyin: zuò tú gōng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 圖 (đồ) + 公 (công) + 法 (pháp)Pinyinzuò tú gōng fǎHán Việttác đồ công phápCấu tạo作 + 圖 + 公 + 法 · tác + đồ + công + pháp nghĩa thành phần: tác + đồ + công + pháp