作宣傳的人

tác tuyên truyện đích nhân

Hán Việt: tác tuyên truyện đích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (tuyên) + (truyện) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui drumbeater