作家罢工

zuò jiā bà gōngtác gia bãi công

Hán Việt: tác gia bãi công · Pinyin: zuò jiā bà gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 家 (gia) + 罷 (bãi) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đình công của nhà văn

Đức

  • Handedict Autorenstreik (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作家爐鞴 · 作家爐韛 · 作家知識 · 作家禪客 · 作家鉗錘 · 罢工条款 · 作家的 · 罢工的