作家爐韛

tác gia lô bị

Hán Việt: tác gia lô bị

Tổng quan

TÁC GIA LÔ BỊ Thiền lâm phương ngữ. Còn gọi: Tác gia lô bị (作家爐鞴). Thợ rèn nhà nghề. Đầu Tử Đại Đồng trong LĐHY q. 21 ghi: 投子是作家爐韛。 Đầu Tử là thợ rèn nhà nghề

Cấu tạo: 作 (tác) + 家 (gia) + 炉 (lô) + 𫖔 (bị)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Còn gọi: Tác gia lô bị (作家爐鞴)
  • Nguồn khác Thợ rèn nhà nghề
  • Nguồn khác Đầu Tử Đại Đồng trong LĐHY q
  • Nguồn khác 21 ghi: 投子是作家爐韛。 Đầu Tử là thợ rèn nhà nghề

Từ liên quan

Gần nghĩa

作家爐鞴 · 作家知識 · 作家禪客 · 作家鉗錘 · 作家的 · 作家罢工 · 作家歌 · 作家气