作家罷工 zuò jiā bà gōng · tác gia bãi công Hán Việt: tác gia bãi công · Pinyin: zuò jiā bà gōng Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 家 (gia) + 罷 (bãi) + 工 (công)Pinyinzuò jiā bà gōngHán Việttác gia bãi côngCấu tạo作 + 家 + 罷 + 工 · tác + gia + bãi + công nghĩa thành phần: tác + gia + bãi + công