作小服低

zuò xiǎo fú dī tác tiểu phục đê

Hán Việt: tác tiểu phục đê · Pinyin: zuò xiǎo fú dī

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (tiểu) + (phục) + (đê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指与人作妾或顺从比己低下者。形容谦退温顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指与人作妾或顺从比己低下者。形容谦退温顺。