作弄某人 tác lộng mỗ nhân Hán Việt: tác lộng mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 弄 (lộng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttác lộng mỗ nhânCấu tạo作 + 弄 + 某 + 人 · tác + lộng + mỗ + nhân nghĩa thành phần: tác + lộng + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui have game with sb.