作怪興妖

zuò guài xīng yāo tác quái hưng yêu

Hán Việt: tác quái hưng yêu · Pinyin: zuò guài xīng yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (quái) + (hưng) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指妖魔兴事害人。后比喻坏人破坏捣乱,或坏思想扩大影响。