作息时间

zuò xī shí jiāntác tức thì gian

Hán Việt: tác tức thì gian · Pinyin: zuò xī shí jiān

Tổng quan

lịch trình hàng ngày

Cấu tạo: 作 (tác) + 息 (tức) + 時 (thì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thói quen hàng ngày
  • Tần suất từ lịch trình hàng ngày , thói quen hàng ngày

Eng

  • Cihui daily schedule; daily routine
  • Tần suất từ daily schedule; daily routine

Từ liên quan

Gần nghĩa

作息时间表 · 时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史 · 时间紧迫 · 时间胶囊