作息時間
tác tức thì gian
Hán Việt: tác tức thì gian · Pinyin: zuò xī shí jiān
Tổng quan
lịch trình hàng ngày | thói quen hàng ngày
Nghĩa
Việt
- Cihui lịch trình hàng ngày | thói quen hàng ngày
Eng
- CC-CEDICT daily schedule|daily routine
- Cihui daily schedule; daily routine