作成覽表 tác thành lãm biểu Hán Việt: tác thành lãm biểu Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 成 (thành) + 覽 (lãm) + 表 (biểu)Hán Việttác thành lãm biểuCấu tạo作 + 成 + 覽 + 表 · tác + thành + lãm + biểu nghĩa thành phần: tác + thành + lãm + biểu Nghĩa EngCihui tabulate