作战失踪人员

zuò zhàn shī zōng rén yuántác chiến thất tung nhân viên

Hán Việt: tác chiến thất tung nhân viên · Pinyin: zuò zhàn shī zōng rén yuán

Tổng quan

mất tích trong chiến đấu (MIA) (quân sự)

Cấu tạo: 作 (tác) + 戰 (chiến) + 失 (thất) + 蹤 (tung) + 人 (nhân) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất tích chiến đấu
  • Google Alex v6 người mất tích khi tác chiến

Từ liên quan

Gần nghĩa

人员不足的 · 人员因素技术 · 人员变动律 · 人员的必要情况 · 人员资料库 · 人员超编制