人員因素技術

rén yuán yīn sù jì shù nhân viên nhân tố kĩ thuật

Hán Việt: nhân viên nhân tố kĩ thuật · Pinyin: rén yuán yīn sù jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (viên) + (nhân) + (tố) + (kĩ) + (thuật)