人员因素技术

rén yuán yīn sù jì shùnhân viên nhân tố kĩ thuật

Hán Việt: nhân viên nhân tố kĩ thuật · Pinyin: rén yuán yīn sù jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 員 (viên) + 因 (nhân) + 素 (tố) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật nhân sự

Đức

  • Handedict Anthropotechnik

Từ liên quan

Gần nghĩa

人员不足的 · 技术上成熟的 · 技术专科学校 · 技术人員短缺 · 技术參考模型 · 技术发明成果 · 技术密集产品 · 技术推广中心