人员超编制

nhân viên siêu biên chế

Hán Việt: nhân viên siêu biên chế

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 員 (viên) + 超 (siêu) + 編 (biên) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vượt biên chế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi overstrength

Eng

  • Cihui overstrength

Từ liên quan

Gần nghĩa

人员不足的 · 编制目录 · 人员变动律 · 人员资料库 · 人员不足 · 人员伤亡 · 人员伤害 · 人员分流