人员资料库 rén yuán zī liào kù·nhân viên tư liêu khố Hán Việt: nhân viên tư liêu khố · Pinyin: rén yuán zī liào kù Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 員 (viên) + 資 (tư) + 料 (liêu) + 庫 (khố)Pinyinrén yuán zī liào kùHán Việtnhân viên tư liêu khốCấu tạo人 + 員 + 資 + 料 + 庫 · nhân + viên + tư + liêu + khố nghĩa thành phần: nhân + viên + tư + liêu + khố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cơ sở dữ liệu nhân sựĐứcHandedict Personaldatenbank Từ liên quan Gần nghĩa人员不足的 · 人员变动律 · 人员超编制 · 人员不足 · 人员伤亡 · 人员伤害 · 人员分流 · 人员因素技术