人員資料庫 rén yuán zī liào kù · nhân viên tư liêu khố Hán Việt: nhân viên tư liêu khố · Pinyin: rén yuán zī liào kù Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 員 (viên) + 資 (tư) + 料 (liêu) + 庫 (khố)Pinyinrén yuán zī liào kùHán Việtnhân viên tư liêu khốCấu tạo人 + 員 + 資 + 料 + 庫 · nhân + viên + tư + liêu + khố nghĩa thành phần: nhân + viên + tư + liêu + khố