人员变动律
nhân viên biến động luật
Hán Việt: nhân viên biến động luật
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 員 (viên) + 變 (biến) + 動 (động) + 律 (luật)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tỷ lệ thay đổi nhân sự
- Biên soạn personnel turnover rate
Eng
- Cihui 人員變動律 ényuán biàndònglǜ n. personnel turnover rate