作战序列 zuò zhàn xù liè·tác chiến tự liệt Hán Việt: tác chiến tự liệt · Pinyin: zuò zhàn xù liè Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 戰 (chiến) + 序 (tự) + 列 (liệt)Pinyinzuò zhàn xù lièHán Việttác chiến tự liệtTừ loạidanhCấu tạo作 + 戰 + 序 + 列 · tác + chiến + tự + liệt nghĩa thành phần: tác + chiến + tự + liệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đội hình chiến đấuĐứcHandedict Schlachtordnung (S, Mil) Từ liên quan Gần nghĩa作战失踪 · 序列号 · 作战失踪人员 · 作战任务 · 作战机械 · 作战武器 · 作战空域 · 作战能力