作戰序列 zuò zhàn xù liè · tác chiến tự liệt Hán Việt: tác chiến tự liệt · Pinyin: zuò zhàn xù liè Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 戰 (chiến) + 序 (tự) + 列 (liệt)Pinyinzuò zhàn xù lièHán Việttác chiến tự liệtCấu tạo作 + 戰 + 序 + 列 · tác + chiến + tự + liệt nghĩa thành phần: tác + chiến + tự + liệt