作战空域 tác chiến không vực Hán Việt: tác chiến không vực Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 戰 (chiến) + 空 (không) + 域 (vực)Hán Việttác chiến không vựcTừ loạidanhCấu tạo作 + 戰 + 空 + 域 · tác + chiến + không + vực nghĩa thành phần: tác + chiến + không + vực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không phận chiến đấuMainlandKaggle Zh-Vi battle skyEngCihui battle skyTần suất từ battle sky Từ liên quan Gần nghĩa作战失踪 · 作战失踪人员 · 作战任务 · 作战序列 · 作战机械 · 作战武器 · 作战能力 · 作战行动