作案嫌疑 zuò àn xián yí · tác án hiềm nghi Hán Việt: tác án hiềm nghi · Pinyin: zuò àn xián yí Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 案 (án) + 嫌 (hiềm) + 疑 (nghi)Pinyinzuò àn xián yíHán Việttác án hiềm nghiCấu tạo作 + 案 + 嫌 + 疑 · tác + án + hiềm + nghi nghĩa thành phần: tác + án + hiềm + nghi